chấm dứt
발음
북부
/ʨəm˧˥ zɨt˧˥/
중부
/ʨə̰m˩˧ jɨ̰k˩˧/
남부
/ʨəm˧˥ jɨk˧˥/
듣기
무언가를 완전히 끝내거나 종료하는 것 enTo end or terminate something completely
동사
무언가를 완전히 끝내거나 종료하는 것
To end or terminate something completely
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
무언가를 완전히 끝내거나 종료하는 것
기본 동작
무언가를 완전히 끝내거나 종료하는 것.
구성
chấm / dứt / chấm + dứt 의 합성
▸
구성
chấm / dứt / chấm + dứt 의 합성
어원chấm + dứt 의 합성
유의어
kết thúc / tuyệt / dứt / tuyệt tình …
▸
유의어
kết thúc / tuyệt / dứt / tuyệt tình …
쓰임
dấu chấm / chấm thi / chấm điểm / chấm bài …
▸
쓰임
dấu chấm / chấm thi / chấm điểm / chấm bài …