chấm công
출근記録 encheck in
동사
출근記録
check in
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
출근記録 기본 동작
출결 상태를 확인하여 근무 시간을 기록하다.
구성
chấm / công
▸
구성
chấm / công
쓰임
dấu chấm / chấm dứt / chấm thi / chấm điểm …
▸
쓰임
dấu chấm / chấm dứt / chấm thi / chấm điểm …