chương hồi
장회소설 enchaptered novel style
명사
장회소설
chaptered novel style
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
장회소설
담화·논리
이야기가 상호 연결된 여러 장이나 에피소드로 나뉘는 전통적인 소설 형식.
vi Đây là một cuốn tiểu thuyết được viết theo lối chương hồi.
ko 이것은 전통적인 장회소설 형식으로 쓰인 소설이다.
구성
chương / hồi / 章回
▸
구성
chương / hồi / 章回
한자
음절 대응 추정
대표 후보
章回
음절별 후보
chương
章
hồi
回
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
chương trình / chương / chương trình nghị sự / chương mục …
▸
유의어
chương trình / chương / chương trình nghị sự / chương mục …
쓰임
huy chương / bình chương / chương trình máy tính / bảng cửu chương …
▸
쓰임
huy chương / bình chương / chương trình máy tính / bảng cửu chương …