đầu hồi
발음
북부
/ɗə̤w˨˩ ho̤j˨˩/
중부
/ɗəw˧˧ hoj˧˧/
남부
/ɗəw˨˩ hoj˨˩/
듣기
박공 engable
명사
박공
gable
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
박공
담화·논리
지붕의 양 끝에 있는 삼각형의 벽 부분.
vi Những họa tiết trang trí được khắc rất đẹp trên đầu hồi của ngôi nhà.
ko 집의 박공에 아름다운 장식 무늬가 새겨져 있다.
구성
đầu / hồi / 頭回
▸
구성
đầu / hồi / 頭回
한자
음절 대응 추정
대표 후보
頭回
음절별 후보
đầu
頭
hồi
回
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
dấu hỏi / triệu hồi / thải hồi / tái hồi …
▸
유의어
dấu hỏi / triệu hồi / thải hồi / tái hồi …
쓰임
bắt đầu / đầu tư / đầu tiên / đầu bếp …
▸
쓰임
bắt đầu / đầu tư / đầu tiên / đầu bếp …