chúa dêu
추아 데우 enreligious or cultural name
고유명사
추아 데우
religious or cultural name
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
고유명사
추아 데우
민간 신앙에서의 명칭.
vi Chúa Dêu là một tên gọi trong văn hóa dân gian.
ko 추아 데우는 민간 신앙의 신명이다.
구성
chúa / dêu / 고유어(므엉·비엣계에서)
▸
구성
chúa / dêu / 고유어(므엉·비엣계에서)
어원고유어(므엉·비엣계에서)
쓰임
công chúa / thiên chúa / trưởng công chúa / chúa trời
▸
쓰임
công chúa / thiên chúa / trưởng công chúa / chúa trời