chí lý
발음
북부
/ʨi˧˥ li˧˥/
중부
/ʨḭ˩˧ lḭ˩˧/
남부
/ʨi˧˥ li˧˥/
듣기
논리적인 enlogical
형용사
논리적인
logical
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
논리적인
성질·상태
건전한 도리나 논리에 기초하고 있음을 설명하는 말.
vi Lời giải thích của anh rất chí lý.
ko 당신의 설명은 매우 논리적이다.
구성
chí / lý
▸
구성
chí / lý
쓰임
tạp chí / thậm chí / ý chí / báo chí …
▸
쓰임
tạp chí / thậm chí / ý chí / báo chí …