chê bai
발음
북부
/ʨe˧˧ ɓaːj˧˧/
중부
/ʨe˧˥ ɓaːj˧˥/
남부
/ʨe˧˧ ɓaːj˧˧/
듣기
깎아내리다 ento disparage
동사
깎아내리다
to disparage
1 뜻
1 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
깎아내리다
동의·평가·비판
나쁘게 말하여 가치를 낮추다.
vi Chúng ta không nên chê bai công sức lao động của người khác bằng những lời tiêu cực.
ko 부정적인 말로 타인의 노동 가치를 깎아내려서는 안 된다.
구성
chê / 吱𠸟
▸
구성
chê / 吱𠸟
한자
음절 대응 추정
대표 후보
吱𠸟
음절별 후보
chê
吱
bai
𠸟(𠾦)
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
phê / kiểm điểm / đả / phê bình …
▸
유의어
phê / kiểm điểm / đả / phê bình …
쓰임
cười chê / chó chê mèo mửa / chán chê / chó chê mèo lắm lông
▸
쓰임
cười chê / chó chê mèo mửa / chán chê / chó chê mèo lắm lông