châu thụ
발음
북부
/ʨəw˧˧ tʰṵʔ˨˩/
중부
/ʨəw˧˥ tʰṵ˨˨/
남부
/ʨəw˧˧ tʰu˨˩˨/
듣기
윈터그린 enwintergreen
명사
윈터그린
wintergreen
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
윈터그린
담화·논리
정유나 약재로 이용되는 상록 식물.
vi Cây châu thụ được trồng để lấy tinh dầu làm thuốc.
ko 윈터그린은 약용 정유를 추출하기 위해 재배된다.
구성
châu / thụ / 洲受
▸
구성
châu / thụ / 洲受
한자
음절 대응 추정
대표 후보
洲受
음절별 후보
châu
洲
thụ
受(樹 / 授)
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
châu / châu về Hợp Phố / châu bảo / châu mục …
▸
유의어
châu / châu về Hợp Phố / châu bảo / châu mục …
쓰임
lai châu / năm châu bốn bể / quý châu / châu lục …
▸
쓰임
lai châu / năm châu bốn bể / quý châu / châu lục …