châu bảo
발음
북부
/ʨəw˧˧ ɓa̰ːw˧˩˧/
중부
/ʨəw˧˥ ɓaːw˧˩˨/
남부
/ʨəw˧˧ ɓaːw˨˩˦/
보석 enjewels
명사
보석
jewels
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
보석
담화·논리
가치가 높은 다양한 보석과 장식품을 일컫는 일반적인 용어.
vi Chiếc rương gỗ cổ chứa đầy các loại vàng bạc và châu bảo.
ko 오래된 나무 상자에는 금, 은, 보석들이 가득 차 있었다.
구성
châu / bảo / 洲保
▸
구성
châu / bảo / 洲保
한자
음절 대응 추정
대표 후보
洲保
음절별 후보
châu
洲
bảo
保
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
châu / châu thụ / châu về Hợp Phố / châu mục …
▸
유의어
châu / châu thụ / châu về Hợp Phố / châu mục …
쓰임
lai châu / năm châu bốn bể / quý châu / châu lục …
▸
쓰임
lai châu / năm châu bốn bể / quý châu / châu lục …