chân lý
발음
북부
/ʨən˧˧ li˧˥/
중부
/ʨəŋ˧˥ lḭ˩˧/
남부
/ʨəŋ˧˧ li˧˥/
듣기
진리 entruth
명사
진리
truth
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
진리
담화·논리
That which is true and undeniable.
구성
chân / lý
▸
구성
chân / lý
쓰임
bàn chân / chân thành / chân thật / chân vịt …
▸
쓰임
bàn chân / chân thành / chân thật / chân vịt …