cháu
발음
북부
/ʨaw˧˥/
중부
/ʨa̰w˩˧/
남부
/ʨaw˧˥/
듣기
손주 engrandchild
명사
손주
grandchild
3 뜻
3 의미
뜻
3 뜻 · 3 의미
▸
뜻
3 뜻 · 3 의미
손주 (grandchild)
뜻 1
명사
손주
가족·친구
Family
조부모 입장에서 자기 아들이나 딸의 자녀.
vi Bà rất yêu thương đứa cháu nội của mình.
ko 할머니는 손주를 매우 사랑한다.
조카 (nephew or niece)
뜻 1
명사
조카
자기 형제자매나 배우자의 형제자매의 자녀.
vi Cháu tôi vừa mới bắt đầu đi học tiểu học vào tuần trước.
ko 내 조카는 지난주에 막 초등학교에 입학했다.
저 (I/me)
뜻 1
대명사
저
어린 사람이 친족이 아닌 훨씬 나이 많은 사람에게 말할 때 자기 자신을 가리키는 대명사.
vi Thưa bác, cháu muốn hỏi đường đến bưu điện gần nhất.
ko 실례합니다, 아저씨/아주머니. 가장 가까운 우체국으로 가는 길을 묻고 싶습니다.
유의어
chầu / chẫu / chấu / chậu …
▸
유의어
chầu / chẫu / chấu / chậu …
쓰임
con hư tại mẹ, cháu hư tại bà / con ông cháu cha / con cháu / con cháu các cụ …
▸
쓰임
con hư tại mẹ, cháu hư tại bà / con ông cháu cha / con cháu / con cháu các cụ …