cháu ngoại
외손주 enmaternal grandchild
명사
외손주
maternal grandchild
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
외손주
자신의 딸이 낳은 자녀.
vi Bà thường xuyên mua quà bánh cho các cháu ngoại của mình.
ko 할머니는 자주 외손주들을 위해 과자를 사 오신다.
구성
cháu / ngoại / 𡥙外
▸
구성
cháu / ngoại / 𡥙外
한자
음절 대응 추정
대표 후보
𡥙外
음절별 후보
cháu
𡥙
ngoại
外
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
cháu / cháu trưởng / cháu nội / thất ngoại …
▸
유의어
cháu / cháu trưởng / cháu nội / thất ngoại …
쓰임
con hư tại mẹ, cháu hư tại bà / con ông cháu cha / con cháu / con cháu các cụ …
▸
쓰임
con hư tại mẹ, cháu hư tại bà / con ông cháu cha / con cháu / con cháu các cụ …