con cháu hơn ông vải
발음
북부
/kɔn˧˧ ʨaw˧˥ həːn˧˧ əwŋ˧˧ va̰ːj˧˩˧/
중부
/kɔŋ˧˥ ʨa̰w˩˧ həːŋ˧˥ əwŋ˧˥ jaːj˧˩˨/
남부
/kɔŋ˧˧ ʨaw˧˥ həːŋ˧˧ əwŋ˧˧ jaːj˨˩˦/
듣기
어른 행세하는 enacting wiser than elders
proverb
어른 행세하는
acting wiser than elders
1 뜻
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
proverb
어른 행세하는 문화·고유명사
연장자보다 더 지혜로운 척하는 젊은이들.
vi Đừng có thái độ con cháu hơn ông vải như vậy.
ko 그렇게 어른 행세하며 건방지게 굴지 마라.
유의어
ông bà ông vải / bao vải / giày vải / vuông vải …
▸
유의어
ông bà ông vải / bao vải / giày vải / vuông vải …