chán òm
듣기
매우 지루한 envery boring
형용사
매우 지루한
very boring
1 뜻
1 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
매우 지루한
성질·상태
매우 지루하여 조금의 흥미도 끌지 못하는 상태.
vi Bộ phim này có nội dung chán òm.
ko 그 영화는 내용이 매우 지루하다.
구성
chán
▸
구성
chán
쓰임
nhàm chán / chán ngắt / chán ngấy / chán ghét
▸
쓰임
nhàm chán / chán ngắt / chán ngấy / chán ghét