chào mào
듣기
붉은귀직박구리 enred-whiskered bulbul
명사
붉은귀직박구리
red-whiskered bulbul
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
붉은귀직박구리
담화·논리
머리에 볏 같은 깃털이 있고 뺨에 붉은 반점이 있는 작은 새.
vi Con chim chào mào đang hót trên cành cây.
ko 붉은귀직박구리가 나뭇가지에서 노래하고 있다.
구성
chào / mào
▸
구성
chào / mào
유의어
khơi mào / khai mào / mũ chào mào / chúc mào
▸
유의어
khơi mào / khai mào / mũ chào mào / chúc mào
쓰임
chào mừng / chào đón / chào buổi sáng / chào hỏi …
▸
쓰임
chào mừng / chào đón / chào buổi sáng / chào hỏi …