sùi mào gà
발음
북부
/sṳj˨˩ ma̤ːw˨˩ ɣa̤ː˨˩/
중부
/ʂuj˧˧ maːw˧˧ ɣaː˧˧/
남부
/ʂuj˨˩ maːw˨˩ ɣaː˨˩/
듣기
곤지름 engenital warts
명사
곤지름
genital warts
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
곤지름
담화·논리
생식기 부위 피부에 작은 혹이 생기는 의학적 상태.
vi Bác sĩ đang giải thích về cách phòng ngừa bệnh sùi mào gà.
ko 의사가 곤지름 예방 방법을 설명하고 있다.
구성
sùi / mào gà
▸
구성
sùi / mào gà
유의어
sùi sùi / sùi / sùi bọt mép / sùi sụt …
▸
유의어
sùi sùi / sùi / sùi bọt mép / sùi sụt …
쓰임
sần sùi / sập sùi / sụt sùi
▸
쓰임
sần sùi / sập sùi / sụt sùi