cai cò
발음
북부
/kaːj˧˧ kɔ̤˨˩/
중부
/kaːj˧˥ kɔ˧˧/
남부
/kaːj˧˧ kɔ˨˩/
듣기
경찰서장 enpolice chief
명사
경찰서장
police chief
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
경찰서장
담화·논리
예전의 경찰서장을 가리키는 호칭.
vi Ông cai cò đang đi tuần tra trên phố.
ko 경찰서장이 거리를 순찰하고 있다.
구성
cai / cò
▸
구성
cai / cò
유의어
cai cơ / cãi cọ / cai / cai thầu …
▸
유의어
cai cơ / cãi cọ / cai / cai thầu …
쓰임
lào cai / cai trị / cai quản / nữ cai trị …
▸
쓰임
lào cai / cai trị / cai quản / nữ cai trị …