cộm cán
발음
북부
/ko̰ʔm˨˩ kaːn˧˥/
중부
/ko̰m˨˨ ka̰ːŋ˩˧/
남부
/kom˨˩˨ kaːŋ˧˥/
듣기
악명 높은 ennotorious
형용사
악명 높은
notorious
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
악명 높은
성질·상태
특정 분야에서 나쁜 의미로 널리 알려져 있다.
vi Hắn ta là một nhân vật cộm cán trong giới tội phạm.
ko 그는 범죄 세계에서 악명 높은 인물이다.
구성
cộm / cán
▸
구성
cộm / cán
유의어
cộm / công cán / tài cán / mẫn cán …
▸
유의어
cộm / công cán / tài cán / mẫn cán …
쓰임
nổi cộm / dày cộm / lộm cộm / cồm cộm …
▸
쓰임
nổi cộm / dày cộm / lộm cộm / cồm cộm …