cán bộ
발음
북부
/kaːn˧˥ ɓo̰ʔ˨˩/
중부
/ka̰ːŋ˩˧ ɓo̰˨˨/
남부
/kaːŋ˧˥ ɓo˨˩˨/
듣기
간부 encadre
명사
간부
cadre
2 뜻
2 의미
2 구성 요소
뜻
2 뜻 · 2 의미
▸
뜻
2 뜻 · 2 의미
간부 (cadre)
뜻 1
명사
간부
직업·직장
Jobs
정부 기관이나 정치 조직에서 특정 직책을 맡고 있는 자.
vi Anh ấy là một cán bộ tận tụy với công việc.
ko 그는 직무에 헌신적인 간부이다.
공무원 (you (official))
뜻 1
대명사
관리님
공적 기관이나 조직의 직책에 있는 자에 대한 정중한 호칭.
vi Thưa cán bộ, tôi cần nộp hồ sơ này.
ko 공무원님, 이 서류를 제출해야 합니다.
구성
cán / bộ
▸
구성
cán / bộ
유의어
cán / cán cân / cán sự / cán binh …
▸
유의어
cán / cán cân / cán sự / cán binh …
쓰임
công cán / tài cán / cộm cán / cán chu phìn …
▸
쓰임
công cán / tài cán / cộm cán / cán chu phìn …