cán cân
발음
북부
/kaːn˧˥ kən˧˧/
중부
/ka̰ːŋ˩˧ kəŋ˧˥/
남부
/kaːŋ˧˥ kəŋ˧˧/
듣기
균형 enbalance
명사
균형
balance
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
균형
성질·상태
대립하는 두 세력 사이의 안정된 균형 상태.
vi Cán cân quyền lực đang nghiêng về phía đối diện.
ko 세력의 균형이 반대편으로 기울고 있다.
구성
cán / cân / cán + cân 의 합성
▸
구성
cán / cân / cán + cân 의 합성
어원cán + cân 의 합성
유의어
cán / cán bộ / cán sự / cán binh …
▸
유의어
cán / cán bộ / cán sự / cán binh …
쓰임
công cán / tài cán / cộm cán / cán chu phìn …
▸
쓰임
công cán / tài cán / cộm cán / cán chu phìn …