cấp tập
발음
북부
/kəp˧˥ tə̰ʔp˨˩/
중부
/kə̰p˩˧ tə̰p˨˨/
남부
/kəp˧˥ təp˨˩˨/
듣기
긴급한 enurgent; pressing
형용사
긴급한
urgent; pressing
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
긴급한
성질·상태
상황이 매우 긴급하여 즉각적인 행동이 필요한.
vi Đây là một vấn đề cấp tập cần giải quyết ngay.
ko 이것은 즉시 해결해야 할 긴급한 문제이다.
구성
cấp / tập / 級習
▸
구성
cấp / tập / 級習
한자
음절 대응 추정
대표 후보
級習
음절별 후보
cấp
級
tập
習(集 / 襲)
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
cặp táp / bài tập / kết tập / thừa tập …
▸
유의어
cặp táp / bài tập / kết tập / thừa tập …
쓰임
giai cấp / cấp độ / xuống cấp / phân cấp …
▸
쓰임
giai cấp / cấp độ / xuống cấp / phân cấp …