quy tập
발음
북부
/kwi˧˧ tə̰ʔp˨˩/
중부
/kwi˧˥ tə̰p˨˨/
남부
/wi˧˧ təp˨˩˨/
듣기
이장하다 enre-inter
동사
이장하다
re-inter
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
이장하다
기본 동작
고인의 유골을 모아 새로운 묘지나 더 적절한 매장지로 이장함.
vi Gia đình đang chuẩn bị quy tập hài cốt của ông bà về nghĩa trang.
ko 가족은 조부모님의 유골을 묘지로 이장할 준비를 하고 있다.
구성
quy / tập
▸
구성
quy / tập
유의어
bài tập / kết tập / thừa tập / cường tập …
▸
유의어
bài tập / kết tập / thừa tập / cường tập …
쓰임
bánh quy / quy ước / quy nhơn / quy tắc …
▸
쓰임
bánh quy / quy ước / quy nhơn / quy tắc …