công xưởng
발음
북부
/kəwŋ˧˧ sɨə̰ŋ˧˩˧/
중부
/kəwŋ˧˥ sɨəŋ˧˩˨/
남부
/kəwŋ˧˧ sɨəŋ˨˩˦/
듣기
공방 enworkshop
명사
공방
workshop
2 뜻
2 구성 요소
뜻
2 뜻
▸
뜻
2 뜻
뜻 1
명사
공방
담화·논리
수작업이나 제조를 위한 공간과 도구를 갖춘 방이나 건물. 작업장.
vi Những người thợ mộc đang làm việc chăm chỉ trong công xưởng.
ko 목수들은 작업장에서 열심히 일하고 있다.
뜻 2
명사
공장
상품이나 재료를 대량 생산하는 데 쓰이는 대규모 산업 시설. 공장.
vi Thành phố này nổi tiếng với các công xưởng sản xuất dệt may.
ko 이 도시는 섬유 공장으로 유명합니다.
구성
công / xưởng / 工廠
▸
구성
công / xưởng / 工廠
한자
출처 대조 완료
대표 후보
工廠
음절별 후보
công
工
xưởng
廠(𦪦)
굵은 글자는 출처에서 단어 전체의 표기로 대조된 대표 표기입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 출처와 추정도는 위 제목에 표시합니다.
유의어
phân xưởng / công binh xưởng / lạp xưởng / binh công xưởng …
▸
유의어
phân xưởng / công binh xưởng / lạp xưởng / binh công xưởng …
쓰임
công việc / thành công / công nghệ / công nhân
▸
쓰임
công việc / thành công / công nghệ / công nhân