quan xưởng
듣기
국영 작업장 enstate workshop
명사
국영 작업장
state workshop
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
국영 작업장
담화·논리
정부가 관리하는 제조소.
vi Những vật dụng này được sản xuất tại một quan xưởng của nhà nước.
ko 이 물건들은 국영 작업장에서 생산되었다.
구성
quan / xưởng / 關廠
▸
구성
quan / xưởng / 關廠
한자
음절 대응 추정
대표 후보
關廠
음절별 후보
quan
關
xưởng
廠(𦪦)
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
công xưởng / phân xưởng / công binh xưởng / lạp xưởng …
▸
유의어
công xưởng / phân xưởng / công binh xưởng / lạp xưởng …
쓰임
quan trọng / quan sát / quan điểm / quan hệ
▸
쓰임
quan trọng / quan sát / quan điểm / quan hệ