công tôn
발음
북부
/kəwŋ˧˧ ton˧˧/
중부
/kəwŋ˧˥ toŋ˧˥/
남부
/kəwŋ˧˧ toŋ˧˧/
듣기
귀족 ennobleman
명사
귀족
nobleman
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
귀족
담화·논리
높은 사회적 지위나 귀족 계급에 있는 남성.
vi Vị công tôn này có địa vị rất cao trong xã hội xưa.
ko 이 귀족은 옛 사회에서 매우 높은 지위를 가지고 있었다.
구성
công / tôn / 工尊
▸
구성
công / tôn / 工尊
한자
음절 대응 추정
대표 후보
工尊
음절별 후보
công
工
tôn
尊(孫)
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
vương tôn / tử tôn / trưởng tôn / đích trưởng tôn …
▸
유의어
vương tôn / tử tôn / trưởng tôn / đích trưởng tôn …
쓰임
công việc / thành công / công nghệ / công nhân …
▸
쓰임
công việc / thành công / công nghệ / công nhân …