công nhật
발음
북부
/kəwŋ˧˧ ɲə̰ʔt˨˩/
중부
/kəwŋ˧˥ ɲə̰k˨˨/
남부
/kəwŋ˧˧ ɲək˨˩˨/
듣기
일당 endaily wage
명사
일당
daily wage
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
일당
담화·논리
노동자에게 하루 단위로 지급되는 임금.
vi Những người lao động nhận tiền công nhật sau mỗi ngày làm việc.
ko 노동자들은 하루 노동 후 일당을 받는다.
구성
công / nhật / 工日
▸
구성
công / nhật / 工日
한자
음절 대응 추정
대표 후보
工日
음절별 후보
công
工
nhật
日
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
쓰임
công việc / thành công / công nghệ / công nhân …
▸
쓰임
công việc / thành công / công nghệ / công nhân …