công nương
발음
북부
/kəwŋ˧˧ nɨəŋ˧˧/
중부
/kəwŋ˧˥ nɨəŋ˧˥/
남부
/kəwŋ˧˧ nɨəŋ˧˧/
듣기
공녀 enlady
명사
공녀
lady
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
공녀
담화·논리
고귀한 신분의 여성이나 귀족 여성에 대한 경칭.
vi Công nương đang đi dạo trong vườn thượng uyển.
ko 공녀가 왕실 정원을 산책하고 있다.
구성
công / nương / 工娘
▸
구성
công / nương / 工娘
한자
음절 대응 추정
대표 후보
工娘
음절별 후보
công
工
nương
娘
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
cô nương / ruộng nương / hoa mại nương / phát nương …
▸
유의어
cô nương / ruộng nương / hoa mại nương / phát nương …
쓰임
công việc / thành công / công nghệ / công nhân …
▸
쓰임
công việc / thành công / công nghệ / công nhân …