phát nương
발음
북부
/faːt˧˥ nɨəŋ˧˧/
중부
/fa̰ːk˩˧ nɨəŋ˧˥/
남부
/faːk˧˥ nɨəŋ˧˧/
개간하다 enclear highland fields
unknown
개간하다
clear highland fields
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
개간하다
농사를 짓기 위해 나무나 덤불을 베어내는 것.
vi Người dân đang tiến hành phát nương để chuẩn bị vụ mùa mới.
ko 사람들은 새 농사를 위해 밭을 개간하고 있다.
구성
phát / nương / 發娘
▸
구성
phát / nương / 發娘
한자
음절 대응 추정
대표 후보
發娘
음절별 후보
phát
發
nương
娘
굵은 글자는 음절별 문자 대응으로 구성한 대표 후보입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 단어 전체가 출처에서 대조된 표기라는 뜻은 아닙니다.
유의어
cô nương / công nương / ruộng nương / hoa mại nương …
▸
유의어
cô nương / công nương / ruộng nương / hoa mại nương …
쓰임
phát hiện / phát triển / phát sóng / phát âm …
▸
쓰임
phát hiện / phát triển / phát sóng / phát âm …