công đoàn
발음
북부
/kəwŋ˧˧ ɗwa̤ːn˨˩/
중부
/kəwŋ˧˥ ɗwaːŋ˧˧/
남부
/kəwŋ˧˧ ɗwaːŋ˨˩/
듣기
노동조합 entrade union
명사
노동조합
trade union
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
노동조합
직업·직장
노동자들이 권익 보호를 위해 조직한 단체.
vi Công đoàn giúp bảo vệ quyền lợi của công nhân.
ko 노동조합은 근로자의 권리를 보호하는 것을 돕는다.
구성
công / đoàn / 한월어. 한자는 工團 …
▸
구성
công / đoàn / 한월어. 한자는 工團 …
어원한월어. 한자는 工團
한자
출처 대조 완료
대표 후보
工團
음절별 후보
công
工
đoàn
團
굵은 글자는 출처에서 단어 전체의 표기로 대조된 대표 표기입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 출처와 추정도는 위 제목에 표시합니다.
유의어
công đoạn / cộng đoàn / nghiệp đoàn / bồ đoàn …
▸
유의어
công đoạn / cộng đoàn / nghiệp đoàn / bồ đoàn …
쓰임
tổng công đoàn / công việc / thành công / công nghệ …
▸
쓰임
tổng công đoàn / công việc / thành công / công nghệ …