đoàn viên
발음
북부
/ɗwa̤ːn˨˩ viən˧˧/
중부
/ɗwaːŋ˧˧ jiəŋ˧˥/
남부
/ɗwaːŋ˨˩ jiəŋ˧˧/
듣기
청년단원 enyouth union member
명사
청년단원
youth union member
2 뜻
2 의미
2 구성 요소
뜻
2 뜻 · 2 의미
▸
뜻
2 뜻 · 2 의미
청년단원 (youth union member)
뜻 1
명사
청년단원
정치·제도
베트남 공산청년단(도안)의 정식 회원.
vi Tất cả đoàn viên đều tham gia vào hoạt động tình nguyện.
ko 청년단원들은 모두 자원봉사 활동에 참여한다.
재회 (reunite)
뜻 1
동사
재회하다
흩어져 있던 가족이 다시 모여 함께 지내는 것.
vi Mọi người đều mong được đoàn viên với gia đình vào ngày Tết.
ko 모두가 설날에 가족과 재회하기를 희망한다.
구성
đoàn / viên
▸
구성
đoàn / viên
유의어
đoàn / đoàn thể / đoàn đại biểu / đoàn tụ …
▸
유의어
đoàn / đoàn thể / đoàn đại biểu / đoàn tụ …
쓰임
tập đoàn / vũ đoàn / thành đoàn / hội đoàn …
▸
쓰임
tập đoàn / vũ đoàn / thành đoàn / hội đoàn …