cái này
듣기
이것 enthis
대명사
이것
this
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
대명사
이것
대명사·지시어
말하는 이에게 가까운 사람, 사물, 사건을 가리키는 말.
vi Bạn có thể đưa cho tôi cái này được không?
ko 이것 좀 건네주시겠어요?
구성
cái / này / cái + này 의 합성
▸
구성
cái / này / cái + này 의 합성
어원cái + này 의 합성
유의어
thằng này / sau này / dạo này / đằng này …
▸
유의어
thằng này / sau này / dạo này / đằng này …
쓰임
cái này là gì / cái gì / con cái / chữ cái …
▸
쓰임
cái này là gì / cái gì / con cái / chữ cái …