buông xõng
발음
북부
/ɓuəŋ˧˧ saʔawŋ˧˥/
중부
/ɓuəŋ˧˥ sawŋ˧˩˨/
남부
/ɓuəŋ˧˧ sawŋ˨˩˦/
퉁명스럽다 enspeak curtly
동사
퉁명스럽다
speak curtly
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
동사
퉁명스럽다
기본 동작
무례하게 들릴 정도로, 매우 간결하고 당돌하게 말하는 것.
vi Đừng nói chuyện một cách buông xõng như vậy.
ko 그렇게 퉁명스럽게 말하지 마라.
구성
buông / xõng
▸
구성
buông / xõng
유의어
buông lời / buông / buông trôi / buông thả
▸
유의어
buông lời / buông / buông trôi / buông thả
쓰임
buông lỏng / buông tha / buông lơi / buông xuôi
▸
쓰임
buông lỏng / buông tha / buông lơi / buông xuôi