bia đỡ đạn
발음
북부
/ɓiə˧˧ ɗəʔə˧˥ ɗa̰ːʔn˨˩/
중부
/ɓiə˧˥ ɗəː˧˩˨ ɗa̰ːŋ˨˨/
남부
/ɓiə˧˧ ɗəː˨˩˦ ɗaːŋ˨˩˨/
총알받이 encannon fodder
명사
총알받이
cannon fodder
1 뜻
1 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
총알받이
담화·논리
위험한 상황에 희생물로 보내지는 사람들에 대한 비유.
vi Những người lính trẻ bị biến thành bia đỡ đạn.
ko 젊은 군인들은 총알받이로 전락했다.
구성
bia
▸
구성
bia
유의어
bia / bia bọt / bia đá / bia tươi …
▸
유의어
bia / bia bọt / bia đá / bia tươi …
쓰임
hoa bia / bia hơi / văn bia / rượu bia
▸
쓰임
hoa bia / bia hơi / văn bia / rượu bia