hoa bia
듣기
홉 enhops
명사
홉
hops
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
홉
담화·논리
맥주 양조에 쓴맛을 내기 위해 사용되는 꽃.
vi Hoa bia là một thành phần quan trọng tạo nên vị đắng đặc trưng của bia.
ko 홉은 맥주의 독특한 쓴맛을 만드는 중요한 원료이다.
구성
hoa / bia
▸
구성
hoa / bia
유의어
văn bia / rượu bia / mộ bia / 홉
▸
유의어
văn bia / rượu bia / mộ bia / 홉
쓰임
hoa hồng / hoa quả / hoa liên / hoa văn …
▸
쓰임
hoa hồng / hoa quả / hoa liên / hoa văn …