bia đá
발음
북부
/ɓiə˧˧ ɗaː˧˥/
중부
/ɓiə˧˥ ɗa̰ː˩˧/
남부
/ɓiə˧˧ ɗaː˧˥/
듣기
석비 enstele; stone tablet
명사
석비
stele; stone tablet
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
석비
문화·고유명사
중요한 역사적 사건이나 공적을 기념하여 세워진 큰 돌판.
vi Người dân dựng một tấm bia đá để ghi nhớ sự kiện lịch sử này.
ko 사람들은 이 역사적 사건을 기념하기 위해 석비를 세웠다.
구성
bia / đá
▸
구성
bia / đá
유의어
bia / bia bọt / bia tươi / bia mậu dịch kịch ti vi …
▸
유의어
bia / bia bọt / bia tươi / bia mậu dịch kịch ti vi …
쓰임
mòn bia đá / hoa bia / bia hơi / văn bia …
▸
쓰임
mòn bia đá / hoa bia / bia hơi / văn bia …