ba xuân
발음
북부
/ɓaː˧˧ swən˧˧/
중부
/ɓaː˧˥ swəŋ˧˥/
남부
/ɓaː˧˧ swəŋ˧˧/
듣기
청춘 enyouth
명사
청춘
youth
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
청춘
담화·논리
인생의 젊은 시기를 가리키는 문학적인 표현.
vi Cô ấy vẫn còn đang ở cái tuổi ba xuân tràn đầy sức sống.
ko 그녀는 지금 활력이 넘치는 청춘의 한가운데에 있다.
구성
ba / xuân
▸
구성
ba / xuân
유의어
청춘
▸
유의어
청춘
쓰임
tấc cỏ, ba xuân / thứ ba / tháng ba / nón ba tầm …
▸
쓰임
tấc cỏ, ba xuân / thứ ba / tháng ba / nón ba tầm …