ba xàm
발음
북부
/ɓaː˧˧ sa̤ːm˨˩/
중부
/ɓaː˧˥ saːm˧˧/
남부
/ɓaː˧˧ saːm˨˩/
듣기
터무니없는 ennonsensical
형용사
터무니없는
nonsensical
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
터무니없는
성질·상태
이치에 맞지 않고 어리석거나 터무니없는 말의 모양.
vi Đừng bao giờ tin vào những lời ba xàm đó.
ko 그런 터무니없는 말을 믿지 마라.
구성
ba / xàm
▸
구성
ba / xàm
유의어
Lãng / vớ vẩn / tào lao / nhảm nhí …
▸
유의어
Lãng / vớ vẩn / tào lao / nhảm nhí …
쓰임
thứ ba / tháng ba / nón ba tầm / ba mươi …
▸
쓰임
thứ ba / tháng ba / nón ba tầm / ba mươi …