Ba Tàu
발음
북부
/ɓaː˧˧ ta̤w˨˩/
중부
/ɓaː˧˥ taw˧˧/
남부
/ɓaː˧˧ taw˨˩/
듣기
화교의 enethnic Chinese
형용사
화교의
ethnic Chinese
2 뜻
2 구성 요소
뜻
2 뜻
▸
뜻
2 뜻
뜻 1
형용사
화교의
문화·고유명사
Relating to the ethnic Chinese people who live in Vietnam.
뜻 2
형용사
중국
중국의, 또는 중국에서 유래한 것
vi Tên "Ba Tàu" xuất hiện trong văn bản.
ko "Ba Tàu"이라는 이름이 문서에 나타난다.
구성
ba / tàu
▸
구성
ba / tàu
쓰임
thứ ba / tháng ba / nón ba tầm / ba mươi …
▸
쓰임
thứ ba / tháng ba / nón ba tầm / ba mươi …