ba mươi tết
발음
북부
/ɓaː˧˧ mɨəj˧˧ tet˧˥/
중부
/ɓaː˧˥ mɨəj˧˥ tḛt˩˧/
남부
/ɓaː˧˧ mɨəj˧˧ təːt˧˥/
듣기
섣달그믐 enNew Year's Eve
명사
섣달그믐
New Year's Eve
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
섣달그믐
담화·논리
음력의 마지막 날, 새로운 해를 맞이하기 직전.
vi Cả gia đình quây quần vào ngày ba mươi Tết.
ko 섣달그믐날에는 온 가족이 모인다.
구성
ba mươi / tết
▸
구성
ba mươi / tết
유의어
đến tết / lễ tết / giỗ tết / khuy tết …
▸
유의어
đến tết / lễ tết / giỗ tết / khuy tết …
쓰임
ông ba mươi / ba mươi sáu kế / ba mươi sáu chước / ba mươi chưa phải là tết …
▸
쓰임
ông ba mươi / ba mươi sáu kế / ba mươi sáu chước / ba mươi chưa phải là tết …