bối cảnh
발음
북부
/ɓoj˧˥ ka̰jŋ˧˩˧/
중부
/ɓo̰j˩˧ kan˧˩˨/
남부
/ɓoj˧˥ kan˨˩˦/
듣기
상황 encircumstances
명사
상황
circumstances
2 뜻
1 구성 요소
뜻
2 뜻
▸
뜻
2 뜻
뜻 1
명사
상황
속어·외래어·의성어
특정 사건의 배경이 되는 주변 조건이나 환경.
vi Quyết định này được đưa ra trong bối cảnh tình hình đang rất căng thẳng.
ko 이 결정은 긴장된 상황 속에서 내려졌다.
뜻 2
명사
배경
특정 행동의 배경이 되는 물리적 또는 비유적 환경.
vi Dãy núi hùng vĩ tạo nên một bối cảnh tuyệt đẹp cho bức tranh.
ko 웅장한 산맥이 그 그림의 아름다운 배경이 된다.
구성
cảnh
▸
구성
cảnh
유의어
bối rối / 상황 / 배경
▸
유의어
bối rối / 상황 / 배경
쓰임
cảnh sát / cảnh huống / cảnh binh / gia cảnh
▸
쓰임
cảnh sát / cảnh huống / cảnh binh / gia cảnh