cảnh sát
발음
북부
/ka̰jŋ˧˩˧ saːt˧˥/
중부
/kan˧˩˨ ʂa̰ːk˩˧/
남부
/kan˨˩˦ ʂaːk˧˥/
듣기
경찰 enthe police
명사
경찰
the police
2 뜻
2 의미
2 구성 요소
뜻
2 뜻 · 2 의미
▸
뜻
2 뜻 · 2 의미
경찰 (the police)
뜻 1
명사
경찰
직업·직장
Jobs
공공질서와 안전을 유지하고 국가의 법을 집행할 책임이 있는 공식 조직이나 경찰관 집단.
vi Người dân gọi cảnh sát để giữ gìn trật tự công cộng.
ko 사람들은 공공질서를 유지하기 위해 경찰을 부릅니다.
경찰관 (police officer)
뜻 1
명사
경찰관
질서를 유지하고 필요할 때 체포할 권한이 있는 경찰 조직의 구성원.
vi Người cảnh sát đang thực hiện nhiệm vụ duy trì luật pháp trên đường.
ko 그 경찰관은 거리에서 법 집행 업무를 수행하고 있습니다.
구성
cảnh / sát
▸
구성
cảnh / sát
쓰임
cảnh sát trưởng / cảnh sát biển / cảnh sát chính tả / cảnh huống …
▸
쓰임
cảnh sát trưởng / cảnh sát biển / cảnh sát chính tả / cảnh huống …