bề ngang
발음
북부
/ɓe̤˨˩ ŋaːŋ˧˧/
중부
/ɓe˧˧ ŋaːŋ˧˥/
남부
/ɓe˨˩ ŋaːŋ˧˧/
듣기
너비 enwidth
명사
너비
width
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
너비
담화·논리
물체의 한쪽 면에서 반대편까지의 측정치.
vi Chiếc bàn này có bề ngang khoảng một mét.
ko 이 테이블의 너비는 약 1미터이다.
구성
bề / ngang
▸
구성
bề / ngang
쓰임
ra bề / bốn bề / bề mặt / bề ngoài …
▸
쓰임
ra bề / bốn bề / bề mặt / bề ngoài …