bắp cày
발음
북부
/ɓap˧˥ ka̤j˨˩/
중부
/ɓa̰p˩˧ kaj˧˧/
남부
/ɓap˧˥ kaj˨˩/
쟁기 술 enplough beam part
명사
쟁기 술
plough beam part
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
쟁기 술
담화·논리
농사 시 쟁기를 지지하고 유도하는 전통 쟁기의 특정 부품.
vi Người nông dân đang kiểm tra lại cái bắp cày.
ko 농부가 쟁기 술을 다시 확인하고 있다.
구성
bắp / cày
▸
구성
bắp / cày
유의어
bắp / bắp chuối / bắp thịt / bắp chuối mỏ dài …
▸
유의어
bắp / bắp chuối / bắp thịt / bắp chuối mỏ dài …
쓰임
ong bắp cày / cùi bắp / bắp ngô / cơ bắp …
▸
쓰임
ong bắp cày / cùi bắp / bắp ngô / cơ bắp …