máy cày
발음
북부
/maj˧˥ ka̤j˨˩/
중부
/ma̰j˩˧ kaj˧˧/
남부
/maj˧˥ kaj˨˩/
듣기
경운기 encultivator
명사
경운기
cultivator
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
경운기
담화·논리
경작을 위해 땅을 일구는 농업 기계.
vi Máy cày đang làm việc trên cánh đồng.
ko 경운기가 밭에서 작업하고 있다.
구성
máy / cày
▸
구성
máy / cày
유의어
lưỡi cày / điếu cày / bắp cày / 경운기
▸
유의어
lưỡi cày / điếu cày / bắp cày / 경운기
쓰임
máy bay / xe máy / nhà máy / máy tính …
▸
쓰임
máy bay / xe máy / nhà máy / máy tính …