bấy nhiêu
듣기
그만큼 enthat much
대명사
그만큼
that much
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
대명사
그만큼
대명사·지시어
이미 정해진 양이나 정도를 가리키는 말.
vi Tôi chỉ có thể giúp bạn được bấy nhiêu thôi.
ko 내가 도와줄 수 있는 것은 그만큼뿐이다.
구성
bấy / nhiêu / bấy + nhiêu 의 합성
▸
구성
bấy / nhiêu / bấy + nhiêu 의 합성
어원bấy + nhiêu 의 합성
유의어
bây / bao nhiêu / biết bao nhiêu / lão nhiêu …
▸
유의어
bây / bao nhiêu / biết bao nhiêu / lão nhiêu …
쓰임
bấy lâu / bấy giờ / bấy nay giả dối / cua bấy …
▸
쓰임
bấy lâu / bấy giờ / bấy nay giả dối / cua bấy …