nhiêu khê
발음
북부
/ɲiəw˧˧ xe˧˧/
중부
/ɲiəw˧˥ kʰe˧˥/
남부
/ɲiəw˧˧ kʰe˧˧/
번거롭다 entroublesome
형용사
번거롭다
troublesome
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
형용사
번거롭다
성질·상태
일이 복잡하고 어려우며 번거로움이나 수고를 동반하다.
vi Quá trình hoàn tất hồ sơ này thật sự rất nhiêu khê.
ko 이 서류를 완성하는 과정은 매우 번거롭다.
구성
nhiêu / khê / 蹺蹊
▸
구성
nhiêu / khê / 蹺蹊
한자
출처 대조 완료
대표 후보
蹺蹊
음절별 후보
nhiêu
饒
khê
谿(𤐓 / 𥻺)
굵은 글자는 출처에서 단어 전체의 표기로 대조된 대표 표기입니다. 괄호 안은 같은 음절의 다른 후보입니다. 출처와 추정도는 위 제목에 표시합니다.
유의어
nhiêu / tiểu khê / sơn khê / nghiêu khê …
▸
유의어
nhiêu / tiểu khê / sơn khê / nghiêu khê …
쓰임
bao nhiêu / bấy nhiêu / bộc nhiêu / biết bao nhiêu …
▸
쓰임
bao nhiêu / bấy nhiêu / bộc nhiêu / biết bao nhiêu …