bảo ninh
발음
북부
/ɓa̰ːw˧˩˧ nïŋ˧˧/
중부
/ɓaːw˧˩˨ nïn˧˥/
남부
/ɓaːw˨˩˦ nɨn˧˧/
듣기
지명 enplace name
고유명사
지명
place name
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
고유명사
지명
지명을 나타내는 고유명사.
vi Bảo Ninh là tên của một địa danh.
ko 보녕은 지명입니다.
구성
bảo / ninh
▸
구성
bảo / ninh
쓰임
bảo vệ / bảo tàng / bảo trì / viện bảo tàng …
▸
쓰임
bảo vệ / bảo tàng / bảo trì / viện bảo tàng …