bảo hòa
발음
북부
/ɓa̰ːw˧˩˧ hwa̤ː˨˩/
중부
/ɓaːw˧˩˨ hwaː˧˧/
남부
/ɓaːw˨˩˦ hwaː˨˩/
듣기
조화로운 enharmonious or place-name form
형용사
조화로운
harmonious or place-name form
2 뜻
2 구성 요소
뜻
2 뜻
▸
뜻
2 뜻
형용사
뜻 1
형용사
조화로운
성질·상태
Could mean harmonious, though this spelling is also similar to a toponym.
unknown
뜻 2
unknown
바오화
Place name Bảo Hòa.
구성
bảo / hòa
▸
구성
bảo / hòa
유의어
bão hoà / bão hòa
▸
유의어
bão hoà / bão hòa
쓰임
bảo vệ / bảo tàng / bảo trì / viện bảo tàng …
▸
쓰임
bảo vệ / bảo tàng / bảo trì / viện bảo tàng …