bảng trời
발음
북부
/ɓa̰ːŋ˧˩˧ ʨə̤ːj˨˩/
중부
/ɓaːŋ˧˩˨ tʂəːj˧˧/
남부
/ɓaːŋ˨˩˦ tʂəːj˨˩/
듣기
하늘 ensky
unknown
하늘
sky
1 뜻
2 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
unknown
하늘
지구를 감싸는 광대한 하늘, 또는 천구를 가리키는 문학적 표현.
vi Những vì sao lấp lánh trải dài trên khắp bảng trời rộng lớn.
ko 반짝이는 별들이 광대한 하늘 곳곳에 퍼져 있다.
구성
bảng / trời
▸
구성
bảng / trời
유의어
băng trôi / trời / bầu trời / 하늘
▸
유의어
băng trôi / trời / bầu trời / 하늘
쓰임
bảng hiệu / bảng cửu chương / bảng chọn / bảng biểu …
▸
쓰임
bảng hiệu / bảng cửu chương / bảng chọn / bảng biểu …