bản địa hóa
듣기
현지화 enlocalization
명사
현지화
localization
1 뜻
1 구성 요소
뜻
1 뜻
▸
뜻
1 뜻
뜻 1
명사
현지화 담화·논리
제품이나 콘텐츠를 특정 지역의 언어와 문화적 특성에 맞게 조정하는 일.
구성
bản
▸
구성
bản
유의어
bản địa hoá
▸
유의어
bản địa hoá
쓰임
bản thân / bản đồ / bản sao / kịch bản
▸
쓰임
bản thân / bản đồ / bản sao / kịch bản